cơ khít

cơ khít

Một bác sĩ đang chỉ vào hình minh họa cơ khít trên một biểu đồ giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • vòng, thắt: " khít" chỉ một loại chức năng co thắt, làm hẹp hoặc đóng kín một lỗ, một ống trong cơ thể. Đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.
  2. Tính từ (ít dùng hơn):

    • Chặt chẽ, khít khao: Dùng để mô tả sự gắn kết, ăn khớp hoặc không khe hở giữa các bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • khít hậu môn giúp kiểm soát việc đại tiện. ( thắthậu môn nhiệm vụ điều chỉnh quá trình bài tiết.)
    • Bác sĩ giải thích chức năng của khít thực quản trong quá trình nuốt. (Bác sĩ mô tả vai trò của vòng thực quản khi thức ăn đi qua.)
  • Tính từ:

    • Mối ghép này rất khít, không chỗ hở. (Sự kết nối này rất chặt chẽ, không khe hở.)
    • Các mảnh ghép khít với nhau tạo thành một khối vững chắc. (Các mảnh ghép ăn khớp chặt chẽ tạo nên một khối kiên cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khít cơ thể": tổng thể các thắt trong cơ thể người.

    • Hệ thống khít cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực nội tạng. (Các thắt trong cơ thể giúp ổn định áp lực bên trong các cơ quan.)
  • " khít môn vị": thắt giữa dạ dày tá tràng.

    • Rối loạn chức năng khít môn vị có thể gây trào ngược dạ dày. (Khi thắt môn vị hoạt động bất thường, có thể dẫn đến hiện tượng trào ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Khít (tính từ): chặt, sát, không khoảng trống.

    • Cửa sổ này khít quá, khó mở ra. (Cửa sổ bị kẹt chặt, khó mở.)
  • (danh từ): trong cơ thể.

    • bắp giúp cơ thể vận động. ( bắp hỗ trợ các hoạt động thể chất.)
  • giãn (danh từ): chức năng mở rộngtrái nghĩa với khít.

    • giãn đồng tử giúp mắt điều tiết ánh sáng. ( làm giãn đồng tử giúp mắt thích nghi với ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • thắt: co lại để đóng một lỗ hoặc ống.
  • vòng: dạng vòng tròn bao quanh một lỗ.
  • co thắt: khả năng co rút mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến " khít" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ chứa "cơ khít"